- • Máy photocopy laser màu
-
In
-
Sao chép
-
Quét




| Thông số chung | Tên sản phẩm | Benchmk safeGC2065 |
| Loại máy | Máy photocopy laser màu | |
| Tốc độ in (A4 ngang) | Đen trắng:65 trang/phút Màu:65 trang/phút | |
| Photocopy | Tiêu chuẩn | |
| In | Tiêu chuẩn | |
| Scan | Tiêu chuẩn | |
| Fax | Tùy chọn | |
| Dung lượng bộ nhớ (tiêu chuẩn) | 8GB | |
| Dung lượng ổ cứng | Tiêu chuẩn:256GB, Lựa chọn thêm:1TB | |
| Bộ nạp giấy tự động (ADF) | Tiêu chuẩn | |
| In hai mặt | Tiêu chuẩn | |
| Bộ xử lí giấy | Tùy chọn | |
| Yêu cầu nguồn điện | 220 - 240V ,10A,(50Hz/60Hz) | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 2.0kW | |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 615 x 688 x 961mm(bao gồm ADF) | |
| Trọng lượng(Kg) | 100kg(không bao gồm ADF) | |
| Diện tích mặt đất cần thiết (Rộng x Sâu) | 937 x 1.343(Trạng thái hộp giấy, khay cầm tay mở) | |
| Thông số photocopy | Dung lượng chứa giấy (tiêu chuẩn) | 1150 |
| Dung lượng chứa giấy (tối đa*¹) | 6650 | |
| Thời gian khởi động (giây) | Màu:17 giây hoặc ít hơn;Đen trắng:15 giây hoặc ít hơn | |
| Thời gian in tờ đầu tiên (A4 ngang/giây) | Màu:3.8 giây hoặc ít hơn;Đen trắng:2.8 giây hoặc ít hơn | |
| Độ phân giải photocopy (dpi*dpi) | Scan 600 x 600 | |
| Ghi 1.800 (tương đương) x 600 | ||
| Thông số in | Độ phân giải in (dpi*dpi) | 1200x1200,1800(tương đương)x600 |
| Cổng kết nối (tiêu chuẩn) | Ethernet 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T USB2.0(Tốc độ cao)/1.1 | |
| Ngôn ngữ in (tiêu chuẩn) | PostScript 3(3016); PCL 6 (XL Version 3.0); PCL 5e/c; XPS V1. | |
| Hệ điều hành được hỗ trợ (PCL) | Windows 7/8/8.1/10/Server 2008 | |
| Windows 7/8/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Sever 2012/Server 2012 | ||
| R2/Server 2016/Server 2019 x64 | ||
| Hệ điều hành được hỗ trợ (PS) | Windows 7/8/8.1/10/Server 2008 | |
| Windows 7/8/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Sever 2012/Server 2012 | ||
| R2/Server 2016/Server 2019 x64 | ||
| Macintosh OSX 10.10, 10.11 PPD+PED | ||
| macOS 10.12, 10.13,10.14, 10.15 PPD+PED | ||
File PPD: dành cho Red Hat Enterprise Linux (CUPS v1.1.22) | ||
| Phông chữ | PCL: 80 loại phông chữ; PS:137 loại phông chữ | |
| Thông số scan | Loại scan | Scan toàn màu |
| Cổng kết nối | Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | |
| Kích thước scan | 400 dpi hoặc thấp hơn:297 mm x 1000 mm | |
| 600dpi:297 mm x 432 mm | ||
| Tốc độ scan (200dpi) | Màu (một mặt/hai mặt):140/280 ipm | |
| Đen trắng (một mặt/hai mặt):140/280 ipm | ||
| Độ phân giải scan (dpi) | Scan đẩy:200/300/400/600 dpi | |
| Scan kéo:100/200/300/400/600 dpi | ||
| Định dạng đầu ra | TIFF,PDF,PDF nén,JEPG,XPS,XPS nén pptx,docx*¹,xlsx*¹,PDF tìm kiếm được PDF/A*¹,PDF tuyến tính*¹ | |
| Thông số fax | Tiêu chuẩn truyền tin | TX: SMTP, RX: POP3, TCP/IP Simple mode,Full mode |
| Kích thước giấy gửi | A3、B4、A4 | |
| Độ phân giải fax (dpi*dpi) | Đen trắng: 200x100/200x200/400x400/600x600 | |
| Màu: 200x200/400x400/600x600 | ||
| Định dạng dữ liệu | Đen trắng: TIFF-F | |
| Màu: TIFF |
*¹Cần lựa chọn thêm để thực hiện



